nursery rhyme

nursery rhyme

A mother reads a nursery rhyme to her child at bedtime.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bài đồng dao cho trẻ em: "nursery rhyme" một bài thơ hoặc bài hát ngắn, thường vần điệu, được sáng tác dành riêng cho trẻ nhỏ. Các bài đồng dao này thường kể về những câu chuyện đơn giản, dễ nhớ, được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích hát các bài đồng dao như "Twinkle, Twinkle, Little Star" trước khi đi ngủ.)
  • ( tôi đã dạy tôi một bài đồng dao về một con mèo cây đàn vi-ô-lông khi tôi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recite a nursery rhyme": đọc thuộc lòng một bài đồng dao.
    • The preschool teacher asked the class to recite a nursery rhyme together.
      (Giáo viên mầm non yêu cầu cả lớp cùng đọc thuộc lòng một bài đồng dao.)
  • "a collection of nursery rhymes": một tuyển tập các bài đồng dao.
    • This book is a beautiful collection of nursery rhymes from around the world.
      (Cuốn sách này một tuyển tập đẹp các bài đồng dao từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursery (danh từ): nhà trẻ, phòng trẻ.
    • The nursery is decorated with pictures from nursery rhymes.
      (Nhà trẻ được trang trí bằng những bức tranh từ các bài đồng dao.)
  • Rhyme (danh từ/động từ): vần điệu, câu thơ vần.
    • This poem has a lovely rhyme.
      (Bài thơ này vần điệu dễ thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Children's song: bài hát thiếu nhi (nhấn mạnh vào giai điệu hơn vần thơ).
  • Lullaby: bài hát ru (thường giai điệu nhẹ nhàng để ru trẻ ngủ).
  • Finger play: bài đồng dao kết hợp với các động tác tay (dành cho trẻ nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing out: hát to, hát rõ ràng.
    • The children sang out the nursery rhyme with joy.
      (Bọn trẻ hát to bài đồng dao với niềm vui sướng.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as nursery rhymes: rất , đã tồn tại từ lâu.
    • This tradition is as old as nursery rhymes.
      (Truyền thống này đã tồn tại lâu đời như các bài đồng dao.)
  • A nursery rhyme character: một nhân vật trong bài đồng dao ( dụ: Humpty Dumpty, Jack and Jill).
    • The costume made her look like a nursery rhyme character.
      (Bộ trang phục làm ấy trông giống như một nhân vật trong bài đồng dao.)

Từ chứa "nursery rhyme"